Tìm hiểu thêm về từ này
Вероисповедание
Từ này chỉ sự xác nhận của một cá nhân về việc đi theo một niềm tin tâm linh hoặc hệ thống giáo lý cụ thể. Nó bao gồm cả việc thực hành các nghi lễ và tuân thủ các quy tắc đạo đức của tôn giáo đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Каково ваше вероисповедание?
Tôn giáo của bạn là gì?
Свобода вероисповедания гарантирована.
Quyền tự do tôn giáo được đảm bảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.