Tìm hiểu thêm về từ này
Паломничество
Đây là một chuyến đi xa đến một địa điểm được coi là linh thiêng vì lý do tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Người thực hiện chuyến đi này thường muốn bày tỏ lòng thành kính hoặc cầu nguyện cho một điều gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он совершил паломничество.
Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương.
Паломничество к святым местам.
Cuộc hành hương đến những vùng đất thánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.