Tìm hiểu thêm về từ này
Веротерпимость
Đây là thái độ tôn trọng và chấp nhận quyền của người khác trong việc thực hành các tôn giáo khác nhau. Nó giúp ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy sự chung sống hòa bình giữa các cộng đồng tín ngưỡng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Веротерпимость важна для общества.
Sự khoan dung tôn giáo rất quan trọng đối với xã hội.
Он выступал за веротерпимость.
Ông ấy ủng hộ sự khoan dung tôn giáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.