Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Духовенство

Từ này dùng để chỉ tập hợp những người làm công việc tôn giáo chuyên nghiệp trong một giáo hội hoặc tổ chức tín ngưỡng. Họ là những người được phong phẩm và có thẩm quyền thực hiện các nghi lễ tâm linh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Духовенство играет важную роль.

Giới chức sắc đóng một vai trò quan trọng.

Он присоединился к духовенству.

Anh ấy đã gia nhập giới chức sắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí