Tìm hiểu thêm về từ này
Духовенство
Từ này dùng để chỉ tập hợp những người làm công việc tôn giáo chuyên nghiệp trong một giáo hội hoặc tổ chức tín ngưỡng. Họ là những người được phong phẩm và có thẩm quyền thực hiện các nghi lễ tâm linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Духовенство играет важную роль.
Giới chức sắc đóng một vai trò quan trọng.
Он присоединился к духовенству.
Anh ấy đã gia nhập giới chức sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.