Tìm hiểu thêm về từ này
Аскетизм
Khổ hạnh là lối sống từ bỏ các thú vui vật chất và thế xác để tập trung vào sự phát triển tâm linh. Người thực hành thường tự nguyện chịu đựng sự thiếu thốn hoặc kỷ luật nghiêm khắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он практиковал аскетизм.
Ông ấy đã thực hành lối sống khổ hạnh.
Аскетизм был частью его жизни.
Khổ hạnh là một phần trong cuộc sống của ông ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.