Tìm hiểu thêm về từ này
Благочестие
Sự sùng đạo là lòng tôn kính sâu sắc và sự tận tụy đối với các bổn phận tôn giáo. Nó phản ánh đức tin chân thành và lòng thành kính của một cá nhân đối với thần linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Его благочестие было искренним.
Sự sùng đạo của ông ấy rất chân thành.
Она отличалась благочестием.
Bà ấy nổi tiếng là người sùng đạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.