Tìm hiểu thêm về từ này
Святость
Trạng thái tinh khiết, trong sạch và gần gũi với thần linh. Nó cũng có thể chỉ tính chất linh thiêng của một địa điểm hoặc vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он стремился к святости.
Anh ấy đã khao khát đạt đến sự thánh thiện.
Святость этого места.
Sự thánh thiện của nơi này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.