Tìm hiểu thêm về từ này
Святыня
Đây là một đồ vật, địa điểm hoặc biểu tượng được tôn trọng đặc biệt và coi là có tính chất thần thánh. Những thứ này thường gắn liền với các vị thần hoặc các sự kiện tôn giáo quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это древняя святыня.
Đây là một vật thiêng cổ xưa.
Они посетили святыню.
Họ đã đến thăm vùng đất thiêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.