Tìm hiểu thêm về từ này
Отречение
Hành động chính thức từ bỏ một quyền lợi, tước vị hoặc lối sống vật chất. Trong tôn giáo, nó thường liên quan đến việc từ bỏ thế giới trần tục để đi theo con đường tâm linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Отречение от престола.
Sự thoái vị (từ bỏ ngai vàng).
Его отречение от мирских благ.
Sự từ bỏ các phước lành trần thế của ông ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.