Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Секта

Giáo phái là một nhóm tôn giáo nhỏ, thường tách biệt với các tôn giáo chính thống và có những niềm tin riêng biệt. Đôi khi từ này cũng mang hàm ý tiêu cực về sự cực đoan hoặc cô lập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это была небольшая секта.

Đó là một giáo phái nhỏ.

Он покинул секту.

Ông ấy đã rời bỏ giáo phái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí