Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тато

Đây là từ thân mật và ấm áp để chỉ người cha. Phiên bản trang trọng hơn là 'батько' (bатьko), nhưng 'тато' được dùng trong giao tiếp hàng ngày trong gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій тато працює інженером на великому заводі.

Bố tôi làm kỹ sư tại một nhà máy lớn.

Тато завжди допомагає мені ремонтувати машину.

Bố luôn giúp tôi sửa chữa xe hơi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí