Tìm hiểu thêm về từ này
Тато
Đây là từ thân mật và ấm áp để chỉ người cha. Phiên bản trang trọng hơn là 'батько' (bатьko), nhưng 'тато' được dùng trong giao tiếp hàng ngày trong gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій тато працює інженером на великому заводі.
Bố tôi làm kỹ sư tại một nhà máy lớn.
Тато завжди допомагає мені ремонтувати машину.
Bố luôn giúp tôi sửa chữa xe hơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.