Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тітка

Từ này chỉ chị/em gái của cha mẹ hoặc vợ của chú/bác. Nó cũng được trẻ em dùng để gọi lịch sự những phụ nữ lớn tuổi không phải là người thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Моя тітка мешкає в іншому місті.

Cô, Dì tôi sống ở một thành phố khác.

Тітка запросила нас на святкування ювілею.

Cô, Dì đã mời chúng tôi đến dự tiệc kỷ niệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí