Tìm hiểu thêm về từ này
Тітка
Từ này chỉ chị/em gái của cha mẹ hoặc vợ của chú/bác. Nó cũng được trẻ em dùng để gọi lịch sự những phụ nữ lớn tuổi không phải là người thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя тітка мешкає в іншому місті.
Cô, Dì tôi sống ở một thành phố khác.
Тітка запросила нас на святкування ювілею.
Cô, Dì đã mời chúng tôi đến dự tiệc kỷ niệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.