Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дідусь

Đây là từ yêu mến để chỉ ông ngoại. Từ này mang lại cảm giác tôn trọng và trí tuệ trong cấu trúc gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій дідусь знає багато цікавих історичних історій.

Ông tôi biết rất nhiều câu chuyện lịch sử thú vị.

Дідусь любить рибалити рано-вранці біля річки.

Ông thích đi câu cá vào sáng sớm bên bờ sông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí