Tìm hiểu thêm về từ này
Дідусь
Đây là từ yêu mến để chỉ ông ngoại. Từ này mang lại cảm giác tôn trọng và trí tuệ trong cấu trúc gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій дідусь знає багато цікавих історичних історій.
Ông tôi biết rất nhiều câu chuyện lịch sử thú vị.
Дідусь любить рибалити рано-вранці біля річки.
Ông thích đi câu cá vào sáng sớm bên bờ sông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.