Tìm hiểu thêm về từ này
Чоловік
Điều thú vị là từ này có nghĩa là cả 'chồng' và 'đàn ông' trong tiếng Ukraine. Ngữ cảnh của câu thường làm rõ ý định nào được sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Її чоловік працює менеджером у міжнародній компанії.
Chồng cô ấy làm quản lý trong một công ty quốc tế.
Чоловік зустрів дружину після роботи з квітами.
Người chồng đã gặp vợ sau giờ làm việc với hoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.