Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дядько

Từ này chỉ anh/em trai của cha mẹ hoặc chồng của cô/dì. Giống như 'tika', nó cũng là cách gọi lịch sự của trẻ em dành cho những người đàn ông lớn tuổi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дядько навчив мене грати в шахи.

Chú, Bác đã dạy tôi cách chơi cờ vua.

Мій дядько працює лікарем у місцевій лікарні.

Chú, Bác tôi làm bác sĩ tại bệnh viện địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí