Tìm hiểu thêm về từ này
Дядько
Từ này chỉ anh/em trai của cha mẹ hoặc chồng của cô/dì. Giống như 'tika', nó cũng là cách gọi lịch sự của trẻ em dành cho những người đàn ông lớn tuổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дядько навчив мене грати в шахи.
Chú, Bác đã dạy tôi cách chơi cờ vua.
Мій дядько працює лікарем у місцевій лікарні.
Chú, Bác tôi làm bác sĩ tại bệnh viện địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.