Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Бабуся

Đây là từ thân mật, diminutive để chỉ bà ngoại. Trẻ em thường gọi bà là 'baba' hoặc trang trọng hơn là 'babusia'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Бабуся часто пече смачні пиріжки з яблуками.

Bà thường nướng những chiếc bánh táo ngon tuyệt.

Ми щоліта їздимо в гості до бабусі.

Mỗi mùa hè, chúng tôi đều đến thăm bà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí