Tìm hiểu thêm về từ này
Бабуся
Đây là từ thân mật, diminutive để chỉ bà ngoại. Trẻ em thường gọi bà là 'baba' hoặc trang trọng hơn là 'babusia'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Бабуся часто пече смачні пиріжки з яблуками.
Bà thường nướng những chiếc bánh táo ngon tuyệt.
Ми щоліта їздимо в гості до бабусі.
Mỗi mùa hè, chúng tôi đều đến thăm bà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.