Tìm hiểu thêm về từ này
Племінник
Từ này chỉ cụ thể một đứa con trai của anh/chị/em ruột. Tiếng Ukraine có các thuật ngữ riêng biệt cho anh/chị/em họ theo giới tính và cháu trai/cháu gái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій племінник цього року пішов у перший клас.
Cháu trai tôi năm nay bước vào lớp Một.
Племінник попросив допомогти йому з домашнім завданням.
Cháu trai nhờ giúp làm bài tập về nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.