Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Племінниця

Từ này chỉ một đứa con gái của anh/chị/em ruột. Đây là dạng giống cái của từ 'pleminnyk' (cháu trai).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Моя племінниця дуже гарно малює аквареллю.

Cháu gái tôi vẽ màu nước rất đẹp.

Племінниця виступила на шкільному святі з піснею.

Cháu gái đã biểu diễn một bài hát trong ngày hội của trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí