Tìm hiểu thêm về từ này
Племінниця
Từ này chỉ một đứa con gái của anh/chị/em ruột. Đây là dạng giống cái của từ 'pleminnyk' (cháu trai).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя племінниця дуже гарно малює аквареллю.
Cháu gái tôi vẽ màu nước rất đẹp.
Племінниця виступила на шкільному святі з піснею.
Cháu gái đã biểu diễn một bài hát trong ngày hội của trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.