Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Син

Từ này chỉ một đứa trẻ trai. Trong văn hóa Ukraine, con trai thường được xem là người nối dõi dòng họ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Їхній син мріє стати професійним футболістом.

Con trai họ mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.

Син приніс зі школи гарні оцінки.

Cậu bé mang về nhà những điểm số tốt từ trường học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí