Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Брат

Từ này chỉ anh em trai cùng cha mẹ. Trong tiếng Ukraina, người ta thường nói rõ 'рідний брат' (anh/em trai ruột) và 'двоюрідний брат' (anh/em trai họ).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій молодший брат навчається в університеті.

Em trai tôi đang học đại học.

Брат подарував мені цікаву книгу на день народження.

Anh trai tặng tôi một cuốn sách thú vị cho sinh nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí