Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Квиток

Từ này đề cập đến bất kỳ loại giấy tờ đi lại nào cho phương tiện giao thông hoặc sự kiện. Đối với giao thông công cộng, bạn có thể nghe thấy elektronnyi kvytok cho các phiên bản kỹ thuật số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я купив квиток на вечірній сеанс кіно.

Tôi đã mua vé cho suất chiếu phim tối.

Покажіть, будь ласка, ваш квиток на потяг.

Vui lòng出示 vé tàu của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí