Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Залізниця

Từ này đề cập đến toàn bộ hệ thống đường sắt. Nó là một từ ghép từ zalizo (sắt) và nytsia (đuôi chỉ đường).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Українська залізниця працює цілодобово.

Đường sắt Ukraine hoạt động 24 giờ một ngày.

Він багато років працював на залізниці.

Anh ấy đã làm việc trên đường sắt trong nhiều năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí