Tìm hiểu thêm về từ này
Провідник
Một nhân vật quan trọng trên các chuyến tàu đường dài của Ukraine. Họ quản lý toa tàu, kiểm tra vé và phân phát chăn ga gối đệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Провідник приніс нам гарячий чай.
Nhân viên tàu đã mang trà nóng đến cho chúng tôi.
Ввічливий провідник перевірив наші документи.
Nhân viên tàu lịch sự đã kiểm tra giấy tờ của chúng tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.