Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Довідка

Mặc dù informatsiya được dùng, nhưng dovidka cụ thể hơn, ám chỉ phòng hỏi thông tin hoặc giấy tờ chứng nhận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мені потрібна довідка від лікаря.

Tôi cần một giấy xác nhận từ bác sĩ.

Ви можете отримати довідку в інформаційному вікні.

Bạn có thể lấy thông tin tại quầy thông tin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí