Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Маршрутка

Thuật ngữ phổ thông nhưng chuẩn mực cho các xe minibus chạy tuyến cố định. Bạn thường trả tiền cho tài xế ngay khi lên xe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця маршрутка їде до автовокзалу.

Xe minibus này đi đến ga xe khách.

Я чекаю на маршрутку вже двадцять хвилин.

Tôi đã chờ xe minibus hai mươi phút rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí