Tìm hiểu thêm về từ này
Відпустка
Chỉ thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học. Để chỉ chuyến đi nói chung, từ poyizdka phổ biến hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя літня відпустка розпочнеться наступного тижня.
Kỳ nghỉ hè của tôi sẽ bắt đầu vào tuần sau.
Ми провели відпустку в горах.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng núi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.