Tìm hiểu thêm về từ này
Водій
Từ này bắt nguồn từ 'водити' (dẫn lái/lái xe). Đây là thuật ngữ chung cho bất kỳ ai vận hành phương tiện cơ giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Досвідчений водій впевнено керував автобусом на трасі.
Một tài xế giàu kinh nghiệm đã lái xe buýt trên đường cao tốc một cách tự tin.
Пасажири попросили водія зробити коротку зупинку.
Hành khách yêu cầu tài xế dừng lại một chút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.