Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кордон

Chỉ ranh giới quốc gia. Thường được dùng trong các cụm từ như peretynaty kordon (vượt biên giới).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми перетнули кордон рано-вранці.

Chúng tôi đã vượt biên giới vào sáng sớm.

Ця річка утворює природний кордон між країнами.

Con sông này tạo thành biên giới tự nhiên giữa các quốc gia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí