Tìm hiểu thêm về từ này
Затримка
Danh từ dùng để mô tả việc đến hoặc đi muộn. Bạn thường thấy từ này trên màn hình sân bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Через негоду сталася затримка рейсу.
Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu.
Перепрошуємо за затримку нашого поїзда.
Chúng tôi xin lỗi về việc trễ chuyến tàu của chúng tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.