Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Затримка

Danh từ dùng để mô tả việc đến hoặc đi muộn. Bạn thường thấy từ này trên màn hình sân bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Через негоду сталася затримка рейсу.

Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu.

Перепрошуємо за затримку нашого поїзда.

Chúng tôi xin lỗi về việc trễ chuyến tàu của chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí