Tìm hiểu thêm về từ này
Митниця
Chỉ cơ quan chính phủ và điểm kiểm soát vật lý tại biên giới. Từ này bắt nguồn từ myto (thuế/bến phí).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми швидко пройшли митницю після прильоту.
Chúng tôi đã nhanh chóng đi qua hải quan sau khi hạ cánh.
На митниці перевірили наші особисті речі.
Họ đã kiểm tra đồ đạc cá nhân của chúng tôi tại hải quan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.