Tìm hiểu thêm về từ này
Музика
Một danh từ cơ bản được sử dụng với động từ slukha (lắng nghe). Ở cách bổ ngữ (accusative), nó trở thành muzyku.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця класична музика заспокоює мене після роботи.
Loại nhạc cổ điển này giúp tôi bình tĩnh sau giờ làm.
Яка музика вам найбільше подобається?
Bạn thích loại nhạc nào nhất?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.