Tìm hiểu thêm về từ này
Виступ
Có nguồn gốc từ động từ vystupaty (biểu diễn). Nó có thể đề cập đến một bài phát biểu, một buổi hòa nhạc hoặc một buổi biểu diễn độc tấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Їхній перший виступ на сцені був успішним.
Buổi biểu diễn đầu tiên của họ trên sân khấu đã thành công.
Глядачі з нетерпінням чекали на виступ артиста.
Khán giả đang háo hức chờ đợi buổi biểu diễn của nghệ sĩ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.