Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гурт

Từ này được ưu tiên trong truyền thông chính thức và báo chí âm nhạc khi đề cập đến các dàn nhạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей молодий рок-гурт швидко став відомим.

Ban nhạc rock trẻ tuổi này nhanh chóng trở nên nổi tiếng.

Мій брат грає у місцевому музичному гурті.

Anh trai tôi chơi trong một ban nhạc địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí