Tìm hiểu thêm về từ này
Виставка
Thường được dùng cho các buổi triển lãm nghệ thuật, hội chợ thương mại hoặc trưng bày bảo tàng. Số nhiều là 'vystavky'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця художня виставка триватиме до кінця місяця.
Triển lãm nghệ thuật này sẽ kéo dài đến cuối tháng.
Ми відвідали цікаву виставку сучасних фотографій.
Chúng tôi đã tham quan một triển lãm ảnh hiện đại thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.