Tìm hiểu thêm về từ này
Співати
Một động từ thiết yếu thuộc nhóm âm nhạc. Người hát là spivak (nam) hoặc spivachka (nữ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дівчина почала гарно співати народну пісню.
Cô gái bắt đầu hát bài dân ca rất hay.
Ми любимо співати разом під час подорожей.
Chúng tôi thích hát cùng nhau trong những chuyến đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.