Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Звук

Được sử dụng cả trong khoa học và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh công nghệ, bạn có thể thấy 'uvimknuty zvuk' (bật âm thanh).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Різкий звук розбудив мене посеред ночі.

Một âm thanh sắc bén đã đánh thức tôi giữa đêm khuya.

Якість звуку в цьому залі просто чудова.

Chất lượng âm thanh trong phòng này thật tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí