Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Театр

Chỉ cả tòa nhà và nghệ thuật biểu diễn. Người Ukraine thường ăn mặc trang trọng khi tham dự biểu diễn sân khấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми з дружиною часто ходимо в театр.

Vợ tôi và tôi thường xuyên đi xem nhà hát.

Цей театр відомий своїми сучасними постановками.

Nhà hát này nổi tiếng với các vở diễn hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí