Tìm hiểu thêm về từ này
Глядач
Chỉ một thành viên của khán giả hoặc người xem. Đối với khán giả truyền hình, từ cụ thể hơn 'telehlyadach' thường được sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожен глядач отримав маленьку програму вистави.
Mỗi khán giả đều nhận được một chương trình biểu diễn nhỏ.
Уважний глядач помітив цікаву деталь у кадрі.
Một khán giả chú ý đã nhận ra một chi tiết thú vị trong khung hình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.