Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Фестиваль

Một danh từ giống đực theo mẫu chuẩn cho từ vay mượn nước ngoài. Số nhiều là festyvali.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цього літа ми поїдемо на музичний фестиваль.

Hè này chúng tôi sẽ đi dự một lễ hội âm nhạc.

Фестиваль зібрав талановитих людей з усієї країни.

Lễ hội quy tụ những người tài năng từ khắp nơi trên cả nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí