Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сценарій

Chỉ văn bản viết cho vở kịch, phim hoặc phát sóng. Theo quy tắc biến cách mềm cho danh từ giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Режисер прочитав сценарій і погодився на роботу.

Đạo diễn đã đọc kịch bản và đồng ý nhận công việc.

Сценарій до цього фільму написав відомий автор.

Kịch bản cho bộ phim này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí