Tìm hiểu thêm về từ này
Мистецтво
Một thuật ngữ chung cho hoạt động sáng tạo. Đây là một danh từ trung tính; lưu ý chữ 'tt' kép trong cách viết, điều này phổ biến trong các danh từ trừu tượng của tiếng Ukraina.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сучасне мистецтво часто викликає жваві дискусії серед критиків.
Nghệ thuật hiện đại thường khơi gợi những cuộc thảo luận sôi nổi giữa các nhà phê bình.
Вона присвятила все своє життя вивченню українського мистецтва.
Cô ấy đã dành trọn đời mình cho việc nghiên cứu nghệ thuật Ukraine.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.