Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Скульптура

Chỉ cả hình thức nghệ thuật lẫn vật thể vật lý. Đây là một danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця мармурова скульптура вражає своєю реалістичністю та красою.

Bức tượng đá cẩm thạch này gây ấn tượng mạnh bởi sự chân thực và vẻ đẹp của nó.

У парку встановили нову скульптуру відомого сучасного майстра.

Một tác phẩm điêu khắc mới của một bậc thầy đương đại nổi tiếng đã được lắp đặt trong công viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí