Tìm hiểu thêm về từ này
Скульптура
Chỉ cả hình thức nghệ thuật lẫn vật thể vật lý. Đây là một danh từ giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця мармурова скульптура вражає своєю реалістичністю та красою.
Bức tượng đá cẩm thạch này gây ấn tượng mạnh bởi sự chân thực và vẻ đẹp của nó.
У парку встановили нову скульптуру відомого сучасного майстра.
Một tác phẩm điêu khắc mới của một bậc thầy đương đại nổi tiếng đã được lắp đặt trong công viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.