Tìm hiểu thêm về từ này
Шедевр
Một danh từ giống đực. Được sử dụng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc xuất sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця опера вважається справжнім шедевром світового музичного мистецтва.
Bộ opera này được coi là một kiệt tác thực sự của nghệ thuật âm nhạc thế giới.
Кожен мазок художника наближав його до створення шедевра.
Mỗi nét vẽ đã đưa nghệ sĩ đến gần hơn với việc tạo nên một kiệt tác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.