Tìm hiểu thêm về từ này
Вистава
Cụ thể đề cập đến một vở kịch hoặc một buổi biểu diễn sân khấu. Không được sử dụng cho các buổi hòa nhạc (thay vào đó, hãy dùng 'kontsert').
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця драматична вистава зібрала повний зал глядачів сьогодні.
Buổi biểu diễn kịch tính này đã thu hút một khán phòng đầy người hôm nay.
Режисер підготував нову виставу за мотивами української класики.
Giám đốc đã chuẩn bị một vở kịch mới dựa trên các tác phẩm kinh điển của Ukraine.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.