Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Фестиваль

Danh từ giống đực kết thúc bằng dấu mềm. Số nhiều là 'festyvali'. Từ này bao gồm các lễ hội âm nhạc, điện ảnh và dân gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Щорічний фестиваль фольклорної музики пройде в Карпатах.

Lễ hội âm nhạc dân gian hàng năm sẽ được tổ chức ở vùng Carpathians.

На фестиваль з'їхалися митці з усієї країни та закордону.

Các nghệ sĩ từ khắp cả nước và quốc tế đã tụ họp về lễ hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí