Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Спадщина

Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến cả di sản hữu hình (các tòa nhà, đồ vật) và vô hình (ngôn ngữ, bài hát).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Культурна спадщина України знаходиться під захистом ЮНЕСКО.

Di sản văn hóa của Ukraine đang được UNESCO bảo vệ.

Важливо передати нашу історичну спадщину наступним поколінням.

Việc truyền lại di sản lịch sử cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí