Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Концерт

Một danh từ giống đực. Nó thường được sử dụng với giới từ 'na' (tại/trên): 'na kontserti'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми пішли на концерт класичної музики в філармонію.

Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc nhạc cổ điển tại hội trường giao hưởng.

Благодійний концерт зібрав кошти на відновлення зруйнованого музею.

Buổi hòa nhạc từ thiện đã gây quỹ để khôi phục bảo tàng bị phá hủy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí