Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Традиція

Một danh từ giống cái. Thường được sử dụng ở dạng số nhiều 'tradytsiyi' để thảo luận về di sản quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми дбайливо зберігаємо народні традиції наших предків.

Chúng tôi cẩn thận bảo tồn các truyền thống dân gian của tổ tiên chúng tôi.

Українська різдвяна традиція включає приготування дванадцяти страв.

Truyền thống Giáng sinh của Ukraine bao gồm việc chuẩn bị mười hai món ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí