Tìm hiểu thêm về từ này
Виставка
Có nguồn gốc từ 'vystavliaty' (đặt ra/trưng bày). Từ này có thể đề cập đến các triển lãm nghệ thuật, hội chợ thương mại hoặc các cuộc trưng bày tại bảo tàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Виставка триватиме до кінця наступного місяця в центрі.
Triển lãm sẽ diễn ra đến hết tháng sau tại trung tâm thành phố.
На виставці були представлені рідкісні фотографії старого Києва.
Những bức ảnh hiếm về Kiev xưa đã được trưng bày tại triển lãm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.