Tìm hiểu thêm về từ này
Штучний інтелект
Khả năng của máy tính hoặc hệ thống thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người. Điều này bao gồm học tập, suy luận và tự sửa lỗi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Штучний інтелект допомагає аналізувати великі дані.
Trí tuệ nhân tạo giúp phân tích dữ liệu lớn.
Сьогодні штучний інтелект став частиною нашого життя.
Ngày nay, trí tuệ nhân tạo đã trở thành một phần trong cuộc sống của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.